Cao su Mixtures of SVR 10 (SVR 10 Mix)
Hỗn hợp cao su thiên nhiên SVR 10 cấp công nghiệp pha với SBR 1502, được thiết kế nhằm tối ưu chi phí, ổn định quá trình gia công và phù hợp sản xuất khối lượng lớn — được sử dụng rộng rãi tại Trung Quốc với thuế nhập khẩu 0%.
Sản Phẩm: MIXTURES OF SVR 10 CHO LỐP XE & CAO SU CÔNG NGHIỆP | phổ biến tại thị trường trung quốc
Status: In Stock & Ready to Ship
| Grade | Reference Mixtures of SVR 10 Price (FOB) | Valid Until |
| Mixtures of SVR 10 | From $1750 USD / MT* | 11/01/2026 |
*Note: Indicative price based on current market. Subject to volume available and APT’s final confirmation.
- Mua trực tiếp từ nhà sản xuất
- Linh hoạt đặt hàng: chấp nhận đơn hàng thử nghiêm thử nghiệm và mẫu test
CÁC CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ CAO SU Mixtures of SVR 10
Có thể cung cấp nguồn hàng tuân thủ quy định EUDR cho cao su Mixtures of SVR 10 không?
Có — nguồn hàng tuân thủ EUDR có thể được cung cấp theo yêu cầu, phụ thuộc vào phạm vi công thức và nhu cầu khách hàng. Tài liệu và truy xuất nguồn gốc đầy đủ sẽ được hỗ trợ khi áp dụng.
Cao su Mixtures of SVR 10 khác gì so với SVR 10 tiêu chuẩn?
SVR 10 tiêu chuẩn là cao su thiên nhiên 100%. Mixtures of SVR 10 có pha khoảng 2.5% SBR 1502, được dùng nhiều tại thị trường Trung Quốc để giảm chi phí nguyên liệu đồng thời vẫn giữ độ ổn định gia công, độ nhớt kiểm soát và độ đồng đều mẻ.
Vì sao Mixtures of SVR 10 được ưa chuộng tại thị trường Trung Quốc?
Sản phẩm được hưởng thuế nhập khẩu 0% vào Trung Quốc thông qua Giấy chứng nhận xuất xứ Form E theo Hiệp định ACFTA, giúp giảm đáng kể chi phí nhập khẩu.
Có thể tùy chỉnh tỷ lệ phối trộn SVR 10 & SBR 1502 không?
Có. Tỷ lệ phối trộn có thể điều chỉnh theo yêu cầu về yêu cầu gia công, mục tiêu hiệu suất và chi phí của khách hàng. APT Rubber hỗ trợ công thức tùy chỉnh cho các chương trình cung ứng dài hạn.
Giấy chứng nhận xuất xứ (CO) nào được cung cấp cho Mixtures of SVR 10?
Mixtures of SVR 10 được kèm Giấy chứng nhận xuất xứ – Form E. Giấy này theo ACFTA, giúp sản phẩm đủ điều kiện miễn thuế nhập khẩu vào Trung Quốc — lý do chính khiến hỗn hợp này được thị trường China ưa chuộng.
DỮ LIỆU ĐÓNG GÓI & VẬN CHUYỂN
APT Rubber cung cấp các giải pháp đóng gói linh hoạt cho các sản phẩm cao su thiên nhiên nhằm đáp ứng các yêu cầu vận chuyển quốc tế đa dạng. Chúng tôi cung cấp các kiện 33.33kg và 35kg tiêu chuẩn, được bọc trong màng PE mỏng (tan được) hoặc PE dày (bóc được) tùy theo nhu cầu chế biến của quý khách.
Khách hàng có thể lựa chọn giữa đóng hàng rời để tối đa hóa tải trọng hoặc đóng Pallet để dễ dàng dỡ hàng hơn. Khả năng đóng hàng cho container 20ft tiêu chuẩn của chúng tôi dao động từ 19.2 Tấn (MT) đến 21 Tấn (MT).
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| Trọng lượng bành | 33.33 kg hoặc 35 kg |
| Màng bao bành mủ (PE) | Bao PE mỏng hoặc bao PE dày |
| Phương thức đóng gói | Hàng rời hoặc Pallet |
| Sức chứa theo container (20ft) | Pallet: 19.20 Tấn – 20.16 Tấn / Loose Bales: 21Tấn |
ỔN ĐỊNH SẢN XUẤT CÙNG CAO SU Mixtures of SVR 10
Đừng để sự biến động nguyên liệu và bất ổn nguồn cung làm gián đoạn hiệu suất sản xuất và kiểm soát chi phí của bạn.
APT Rubber sản xuất cao su Mixtures of SVR 10 như một dòng cao su thiên nhiên cấp công nghiệp, được thiết kế dành cho các nhà sản xuất ưu tiên độ tin cậy trong quy trình, tính liên tục về sản lượng và hiệu quả chi phí trong sản xuất compound cao su quy mô lớn.
Khác với các chủng loại cao cấp tập trung vào ngoại quan sáng màu, Mixtures of SVR 10 được tối ưu cho hiệu suất gia công ổn định theo tiêu chuẩn TCVN 3769:2016, phù hợp với nhiều ứng dụng cao su công nghiệp và mục đích sử dụng phổ thông.
Vì sao các nhà sản xuất hàng đầu lựa chọn mua Mixtures of SVR 10 từ Cao su an Phú Thịnh?
Độ ổn định cấp công nghiệp:
Mixtures of SVR 10 được sản xuất theo quy trình kiểm soát chặt chẽ, tuân thủ TCVN 3769:2016 / tiêu chuẩn ISO, đảm bảo chất lượng ổn định cho các ứng dụng công nghiệp sản lượng lớn.Giải pháp compound tối ưu chi phí:
Công thức phối trộn SVR 10 với khoảng 2,5% SBR 1502, tạo sự cân bằng giữa độ ổn định hiệu suất và chi phí nguyên liệu — lý tưởng cho các dây chuyền sản xuất nhạy cảm về giá.Đặc tính gia công ổn định:
Việc bổ sung SBR 1502 giúp cải thiện độ ổn định độ nhớt và tính đồng đều giữa các mẻ, hỗ trợ trộn, đùn và ép khuôn đáng tin cậy trong môi trường sản xuất hàng loạt.Lợi thế thị trường Trung Quốc (thuế nhập khẩu 0%):
Cung cấp kèm Giấy chứng nhận xuất xứ – Form E theo Hiệp định ASEAN–Trung Quốc (ACFTA), cho phép miễn thuế nhập khẩu vào Trung Quốc, giúp giảm chi phí landed cost cho nhà sản xuất Trung Quốc.Linh hoạt phối trộn & hỗ trợ công thức:
Tỷ lệ phối trộn có thể điều chỉnh theo yêu cầu, phù hợp với quy trình gia công, thiết kế compound hoặc mục tiêu chi phí riêng của từng khách hàng.Nguồn cung phù hợp EUDR (theo yêu cầu):
Có thể sắp xếp hồ sơ và truy xuất nguồn gốc tuân thủ EUDR cho thành phần cao su thiên nhiên, tùy theo phạm vi công thức, sản lượng đơn hàng và thị trường đích.Hơn 25 năm kinh nghiệm sản xuất:
Thành lập từ năm 1998, APT Rubber sở hữu kinh nghiệm dài hạn trong cung ứng cao su thiên nhiên kỹ thuật và compound cao su cho thị trường quốc tế.Cung cấp trực tiếp từ nhà sản xuất:
Sản xuất và xuất khẩu trực tiếp từ nhà máy APT Rubber tại Việt Nam, đảm bảo kiểm soát sản xuất, quản lý chất lượng nhất quán và thực hiện đơn hàng xuất khẩu đáng tin cậy.
- 2 NHÀ MÁY
Tại tỉnh Quảng Ngãi và Đồng Nai
- 40,000 Tấn/năm
Dây chuyền Mủ Nước: 20,000 Tấn
Dây chuyền Mủ Tạp: 20,000 Tấn
- CHẤT LƯỢNG
TCVN 3769:2016
ISO 19001:2015
- GREEN
ISO 14001:2015
Tuân Thủ EUDR
THÔNG SỐ KỸ THUẬT (TCVN 3769:2016)
- Natural supplied by APT Rubber is tested according to TCVN 3769:2016, equivalent to ISO 17001 standards.
- Actual results are provided in the Certificate of Analysis (COA) for each shipment
| Chỉ tiêu | Giới hạn | Kết quả của APT Rubber |
|---|---|---|
| Hàm lượng tạp chất còn lại trên rây (% khối lượng, không lớn hơn) | 0,08 | ≤ 0,08% (Độ sạch được kiểm soát) |
| Hàm lượng tro (% khối lượng, không lớn hơn) | 0,60 | ≤ 0,60% |
| Hàm lượng nitơ (% khối lượng, không lớn hơn) | 0,60 | ≤ 0,60% |
| Hàm lượng chất bay hơi (% khối lượng, không lớn hơn) | 0,80 | ≤ 0,80% |
| Độ dẻo đầu (P₀) (không nhỏ hơn) | 30 | ≥ 30 |
| Chỉ số duy trì độ dẻo (PRI) (không nhỏ hơn) | 50 | ≥ 50 |
QUY TRÌNH KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG
Từ khâu tiếp nhận nguyên liệu đến đóng kiện thành phẩm, chúng tôi kiểm soát các điểm kiểm soát trọng yếu (Key Control Points) nhằm đảm bảo hiệu suất gia công ổn định, tuân thủ TCVN 3769:2016 và chất lượng cấp công nghiệp nhất quán cho Mixtures of SVR 10.
Quy trình kiểm soát chất lượng & sản xuất
1. Tiếp nhận nguyên liệu (Cup Lump):
Nguyên liệu cup lump đầu vào được kiểm tra để loại bỏ tạp chất vượt mức cho phép và đánh giá mức độ phù hợp cho quá trình sản xuất SVR 10.
2. Tiền xử lý & giảm kích thước:
Nguyên liệu được xử lý và cắt nhỏ có kiểm soát nhằm hỗ trợ quá trình rửa hiệu quả và sấy khô đồng đều.
3. Gia công cơ học:
Thực hiện quá trình nghiền và rửa để giảm hàm lượng đất bẩn và các thành phần không phải cao su, đảm bảo nằm trong giới hạn tiêu chuẩn SVR 10.
4. Phối trộn SBR 1502:
SVR 10 được phối trộn có kiểm soát với khoảng 2,5% SBR 1502, nhằm cải thiện độ ổn định độ nhớt, tính đồng đều giữa các mẻ và hiệu suất gia công, đặc biệt phù hợp cho sản xuất compound và các ứng dụng công nghiệp sản lượng lớn.
5. Sấy:
Nhiệt độ và thời gian sấy được kiểm soát chặt chẽ để tránh suy giảm nhiệt hoặc oxy hóa quá mức, có thể ảnh hưởng đến Po (Plasticity ban đầu) và chỉ số PRI.
6. Kiểm tra phòng thí nghiệm:
Mỗi lô sản xuất đều được kiểm tra trước khi đóng gói, bao gồm:
Hàm lượng tạp bẩn (Dirt content)
Hàm lượng tro (Ash content)
Hàm lượng nitơ (Nitrogen content)
Chất bay hơi (Volatile matter)
Độ dẻo P₀ và PRI
Kết quả kiểm tra được ghi nhận đầy đủ trong Giấy chứng nhận phân tích (Certificate of Analysis – COA) cấp kèm theo mỗi lô hàng xuất khẩu.





Audited under ISO 9001 & ISO 14001 systems
ỨNG DỤNG
Mixtures of SVR 10 được lựa chọn cho các ứng dụng mà hiệu quả chi phí, độ ổn định trong gia công và khả năng sản xuất khối lượng lớn là các yếu tố ưu tiên hàng đầu.
Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong các công thức cao su công nghiệp, nơi yêu cầu độ ổn định gia công, tính đồng đều giữa các mẻ và khả năng đáp ứng linh hoạt theo công thức compound trong điều kiện sản xuất tiêu chuẩn.
Mức độ phù hợp cho từng ứng dụng phụ thuộc vào công thức phối trộn, yêu cầu kỹ thuật và mục đích sử dụng cuối của khách hàng.
- Lốp xe du lịch và xe tải (phối trộn compound)
- Compound cho carcass, hông lốp và lớp cao su bên trong
- Lốp xe máy, xe đạp và lốp công nghiệp
- Các chi tiết cao su ô tô không yêu cầu ngoại quan
- Cao su giảm chấn, gioăng, đệm và chi tiết chống rung
- Chi tiết cao su làm việc trong điều kiện cơ khí không khắt khe
- Các chi tiết cao su ép khuôn công nghiệp
- Tấm cao su, thảm cao su và vật liệu lót sàn
- Profile cao su và sản phẩm đùn đa dụng
- Đế giày và các bộ phận cao su
- Vật dụng cao su gia dụng
- Sản phẩm cao su tiêu dùng không yêu cầu cao về ngoại quan
👉SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Giải pháp tiết kiệm chi phí thay thế cho SVR 10, mang lại hiệu suất gia công ổn định cho các sản phẩm cao su đa dụng, trong đó yêu cầu kiểm soát độ nhớt không quá khắt khe.
Tuân thủ EUDR.
Dòng sản phẩm có chi phí cạnh tranh hơn SVR 3L, phù hợp cho các ứng dụng không yêu cầu cao về màu sắc nhưng vẫn đáp ứng tốt các yêu cầu cơ học phổ thông trong điều kiện gia công tiêu chuẩn.
Tuân thủ EUDR.