CAO SU Mixtures of SVR 3L (TSR 3l)
Mixtures of SVR 3L là dòng cao su thiên nhiên tối ưu chi phí, được sản xuất bằng cách phối trộn SVR 3L với cao su nhân tạo SBR 1502. Sản phẩm được thiết kế nhằm cân bằng giữa ngoại quan, độ ổn định trong gia công và hiệu quả giá, phù hợp cho các ứng dụng cao su công nghiệp.
Sản phẩm: Mixtures of SVR 3L Sáng màu | Tuân thủ EUDR
Tình trạng: Còn hàng & Giao ngay
| Loại Hàng | Giá Tham Chiếu (FOB) | Hiệu Lực Đến |
| Mixtures of SVR 3L | Từ $1970 USD / Tấn* | 11/01/2026 |
*Lưu ý: Giá cao su Mixtures of SVR 3L mới nhất chỉ mang tính chất tham khảo dựa trên thị trường hiện tại. Tùy thuộc vào khối lượng còn bán được và xác nhận cuối cùng từ APT.
- Màu sáng: Chỉ số màu Lovibond từ 4.5
- Cung ứng trực tiếp từ nhà sản xuất
- Linh hoạt số lượng đặt hàng cho đơn thử nghiệm và mẫu
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ CAO SU SVR 3L
Mixtures of SVR 3L là gì?
Mixtures of SVR 3L là cao su thiên nhiên được phối trộn từ SVR 3L và cao su nhân tạo SBR 1502, với tỷ lệ được kiểm soát nhằm tối ưu chi phí trong khi vẫn duy trì màu sắc tương đối sáng và độ ổn định trong gia công. Sản phẩm thường được sử dụng như một giải pháp thay thế kinh tế cho SVR 3L tiêu chuẩn trong các ứng dụng công nghiệp.
Vì sao Mixtures of SVR 3L được ưa chuộng tại một số thị trường?
Mixtures of SVR 3L được ưa chuộng nhờ giá cạnh tranh hơn so với SVR 3L nguyên bản, trong khi vẫn đáp ứng các yêu cầu cơ bản về ngoại quan và khả năng gia công. Ở một số thị trường như Trung Quốc, sản phẩm này còn mang lại lợi thế về thuế nhập khẩu, giúp tối ưu tổng chi phí nguyên liệu.
Sản phẩm này phù hợp với những ứng dụng nào?
Mixtures of SVR 3L phù hợp cho các ứng dụng cần màu sắc tương đối sáng, độ ổn định gia công chấp nhận được và ưu tiên hiệu quả chi phí, như: hợp chất cao su công nghiệp, một số cấu phần lốp xe, sản phẩm cao su đùn – ép khuôn không yêu cầu cao về độ đồng nhất ngoại quan.
Có thể cung cấp Mixtures of SVR 3L theo tiêu chuẩn EUDR không?
Có. Nguồn hàng tuân thủ EUDR có thể được cung cấp theo yêu cầu, tùy thuộc vào phạm vi đơn hàng, điểm đến và mức độ truy xuất nguồn gốc cần thiết. Hồ sơ thẩm định và tài liệu truy xuất sẽ được chuẩn bị tương ứng.
ĐÓNG GÓI & VẬN CHUYỂN
APT Rubber cung cấp các giải pháp đóng gói linh hoạt cho các sản phẩm cao su thiên nhiên nhằm đáp ứng các yêu cầu vận chuyển quốc tế đa dạng. Chúng tôi cung cấp các kiện 33.33kg và 35kg tiêu chuẩn, được bọc trong màng PE mỏng (tan được) hoặc PE dày (bóc được) tùy theo nhu cầu chế biến của quý khách.
Khách hàng có thể lựa chọn giữa đóng hàng rời để tối đa hóa tải trọng hoặc đóng Pallet để dễ dàng dỡ hàng hơn. Khả năng đóng hàng cho container 20ft tiêu chuẩn của chúng tôi dao động từ 19.2 Tấn (MT) đến 21 Tấn (MT).
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| Trọng lượng bành | 33.33 kg hoặc 35 kg |
| Màng bao bành mủ (PE) | Bao PE mỏng hoặc bao PE dày |
| Phương thức đóng gói | Hàng rời hoặc Pallet |
| Sức chứa theo container (20ft) | Pallet: 19.20 Tấn – 20.16 Tấn / Loose Bales: 21Tấn |
ỔN ĐỊNH SẢN XUẤT CÙNG DÒNG CAO SU Mixtures of SVR 3L SÁNG MÀU
Chi phí nguyên liệu tăng cao và biến động giá buộc các nhà sản xuất phải tìm kiếm giải pháp vật liệu thực tế. Vì vậy, Mixtures of SVR 3L được phát triển dành cho các nhà sản xuất cần hiệu suất gia công ổn định và tối ưu chi phí.
APT Rubber sản xuất Mixtures of SVR 3L bằng cách phối trộn SVR 3L với tỷ lệ kiểm soát của SBR 1502 (thông thường khoảng 2,5%), tạo ra công thức cân bằng, phù hợp cho sản xuất cao su khối lượng lớn.
So với SVR 3L nguyên chất, các sản phẩm hỗn hợp này tập trung vào độ ổn định gia công và tính khả thi thương mại, giúp nhà sản xuất kiểm soát chi phí BOM trong khi vẫn duy trì các đặc tính chức năng ở mức chấp nhận được cho các ứng dụng nhạy cảm về chi phí.
VÌ SAO CÁC NHÀ SẢN XUẤT LỰA CHỌN MIXTURES OF SVR 3L TỪ APT RUBBER
Công thức tối ưu chi phí
Được thiết kế để giảm chi phí nguyên liệu so với SVR 3L nguyên chất, hỗ trợ chiến lược giá cạnh tranh.Hiệu suất gia công ổn định
Việc bổ sung một tỷ lệ nhỏ SBR 1502 (~2,5%) giúp cải thiện độ đồng nhất mẻ và độ ổn định trong gia công quy mô lớn.Phù hợp cho ứng dụng nhạy cảm về chi phí
Được lựa chọn khi yêu cầu hiệu năng chức năng và cho phép dung sai về ngoại quan.Ưu tiên thương mại tại thị trường cạnh tranh giá
Được sử dụng phổ biến tại các thị trường như Trung Quốc, nơi công thức phối trộn và thuế nhập khẩu 0% đối với thành phần cao su tổng hợp giúp tối ưu tổng chi phí nhập khẩu.Khả năng cung cấp theo EUDR (phụ thuộc cấu trúc)
Nguồn hàng tuân thủ EUDR có thể được cung cấp tùy theo cấu trúc phối trộn, mô hình nguồn cung và yêu cầu thị trường đến.Cung ứng trực tiếp từ nhà sản xuất
Sản xuất và cung cấp trực tiếp từ các nhà máy của APT Rubber tại Việt Nam, đảm bảo kiểm soát công thức và quản lý chất lượng minh bạch.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT (TCVN 3769:2016)
- Cao su thiên nhiên do APT Rubber cung cấp được kiểm tra theo tiêu chuẩn TCVN 3769:2016, tương đương với các tiêu chuẩn ISO liên quan.
- Kết quả kiểm nghiệm thực tế được thể hiện trong Chứng thư Phân tích (Certificate of Analysis – COA) đi kèm theo từng lô hàng.
| Chỉ tiêu | Giới hạn | Kết quả của APT Rubber |
|---|---|---|
| Hàm lượng tạp chất còn lại trên rây (% khối lượng, không lớn hơn) | 0,03 | ≤ 0,03% (Độ sạch được kiểm soát) |
| Hàm lượng tro (% khối lượng, không lớn hơn) | 0,50 | ≤ 0,50% |
| Hàm lượng nitơ (% khối lượng, không lớn hơn) | 0,60 | ≤ 0,60% |
| Hàm lượng chất bay hơi (% khối lượng, không lớn hơn) | 0,80 | ≤ 0,80% |
| Độ dẻo đầu (P₀) (không nhỏ hơn) | 35 | ≥ 35 |
| Chỉ số duy trì độ dẻo (PRI) (không nhỏ hơn) | 60 | ≥ 60 |
| Chỉ số màu Lovibond, mẫu đơn (không lớn hơn) | 6 | Từ 4,0 đến 6,0 |
QUY TRÌNH KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG
Từ khâu tiếp nhận cao su đến đóng gói kiện thành phẩm, chúng tôi giám sát 6 điểm kiểm soát trọng yếu nhằm đảm bảo hiệu suất gia công ổn định, kiểm soát mức tạp chất và độ đồng nhất công thức cho Mixtures of SVR 3L. Quá trình sản xuất được thực hiện phù hợp với TCVN 3769:2016 đối với thành phần cao su thiên nhiên.
Tiếp nhận latex:
Latex tươi đầu vào được sàng lọc nhằm xác minh chất lượng nguyên liệu và loại bỏ tạp chất nhìn thấy trước khi đưa vào sản xuất.Đông tụ & tiền xử lý:
Quá trình đông tụ và xử lý vật liệu được kiểm soát chặt chẽ nhằm giảm thiểu nhiễm bẩn và bảo toàn các đặc tính tự nhiên của cao su.Gia công cơ học:
Các công đoạn nghiền vụn và rửa nhiều lần giúp giảm đất cát và các thành phần không phải cao su, phù hợp với giới hạn tạp chất theo TCVN 3769:2016 cho SVR 3L.Phối trộn SBR 1502 có kiểm soát:
SBR 1502 được bổ sung theo tỷ lệ đo lường (thường khoảng 2,5%) trong điều kiện kiểm soát nhằm đạt độ phân tán đồng đều và tính ổn định giữa các mẻ. Các thông số phối trộn được theo dõi để đảm bảo độ ổn định công thức và hiệu suất gia công dự đoán được.Sấy:
Nhiệt độ và thời gian sấy được kiểm soát nhằm duy trì độ dẻo ổn định và ngăn ngừa suy giảm sớm do nhiệt hoặc oxy hóa.Kiểm tra phòng thí nghiệm:
Mỗi lô sản xuất được kiểm tra các chỉ tiêu chất lượng chính trước khi đóng gói, bao gồm: hàm lượng tạp chất, hàm lượng tro, hàm lượng nitơ, hàm lượng chất bay hơi, và độ dẻo (P₀ và PRI). Sự phù hợp của công thức phối trộn được xác nhận trước khi xuất xưởng.





Được giám sát và kiểm định theo hệ thống ISO 9001 & ISO 14001.
ỨNG DỤNG
Mixtures of SVR 3L được lựa chọn cho các ứng dụng yêu cầu hiệu quả chi phí, gia công ổn định và ngoại quan chấp nhận được.
Mức độ phù hợp của ứng dụng phụ thuộc vào công thức, tỷ lệ phối trộn và yêu cầu của sản phẩm cuối.
- Linh kiện cao su công nghiệp ép khuôn
- Chi tiết cao su cho ứng dụng kỹ thuật phổ thông
- Thành phần ưu tiên gia công ổn định hơn ngoại quan cao cấp
- Sản phẩm cao su chấp nhận ngoại quan sáng
- Dây thun, sợi cao su và sản phẩm sản xuất hàng loạt
- Hàng cao su tiêu dùng có mục tiêu chi phí kiểm soát
- Linh kiện cao su ép khuôn công nghiệp
- Tấm cao su và profile đa dụng
- Linh kiện cao su làm việc trong điều kiện cơ học tiêu chuẩn
- Sản phẩm cao su thể thao và giải trí
- Đồ cao su gia dụng
- Sản phẩm cao su chuyên dụng cần cân bằng độ sạch và chi phí
👉SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Dòng sản phẩm có chi phí cạnh tranh hơn SVR 3L, phù hợp cho các ứng dụng không yêu cầu cao về màu sắc nhưng vẫn đáp ứng tốt các yêu cầu cơ học phổ thông trong điều kiện gia công tiêu chuẩn.
Tuân thủ EUDR.
Độ nhớt ổn định (60±5): Một giải pháp thay thế với độ nhớt ổn định, góp phần giảm tiêu thụ năng lượng trong quá trình trộn.
Tuân thủ EUDR.
Màu sáng: Cao su độ tinh khiết cao với hàm lượng chất bẩn thấp (0.03%). Là tiêu chuẩn ngành cho các loại keo dán, thiết bị y tế và các sản phẩm có màu.
✅ Tuân thủ EUDR.