CAO SU thiên nhiên SVR 5
Cao su SVR 5 là loại cao su thiên nhiên theo tiêu chuẩn kỹ thuật, có chi phí tối ưu, được sản xuất tại Việt Nam — phù hợp cho các ứng dụng sản xuất cao su khối lượng lớn, không yêu cầu màu sáng như cao su SVR 3L.
Nguồn cung đáp ứng EUDR có thể cung cấp theo yêu cầu.
Sản phẩm: SVR 5 giá cạnh tranh | Tuân thủ EUDR
Tình trạng: Còn hàng & Giao ngay
| Loại Hàng | Giá Tham Chiếu (FOB) | Hiệu Lực Đến |
| SVR 5 | Từ $1950 USD / Tấn* | 11/01/2026 |
*Lưu ý: Giá cao su SVR 5L mới nhất chỉ mang tính chất tham khảo dựa trên thị trường hiện tại. Tùy thuộc vào khối lượng còn bán được và xác nhận cuối cùng từ APT.
- Giải pháp tiết kiệm chi phí: khi ngoại quan/màu sắc không phải yếu tố quyết định
- Cung ứng trực tiếp từ nhà sản xuất
- Linh hoạt số lượng đặt hàng cho đơn thử nghiệm và mẫu
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ CAO SU SVR 5
Khi nào nên chọn cao su SVR 5 thay vì cao su SVR 3L?
Quý khách nên chọn cao su thiên nhiên SVR 5 khi quý khách ưu tiên giá tốt hơn và chấp nhận màu sẫm hơn so với SVR 3L.
Nếu sản phẩm yêu cầu màu Lovibond sáng và độ sạch cao, SVR 3L thường là lựa chọn an toàn hơn.
Cao su An Phú Thịnh có thể cung cấp SVR 5 phù hợp với quy định EUDR không?
Có. SVR 5 phù hợp EUDR có thể được cung cấp theo yêu cầu, tùy thuộc vào nguồn nguyên liệu và lô hàng cụ thể.
Thời gian giao hàng SVR 5 là bao lâu?
SVR 5 thường có sẵn hàng, cho phép giao nhanh. Thời gian giao cụ thể phụ thuộc vào khối lượng, điều kiện đóng hàng và lịch tàu tại thời điểm xác nhận đơn.
Giá SVR 5 và thời hạn hiệu lực được xác nhận như thế nào?
Giá SVR 5 được báo theo điều kiện FOB, dựa trên thị trường hiện tại và chỉ được xác nhận sau khi APT kiểm tra khối lượng khả dụng.
Thời hạn hiệu lực giá được nêu rõ trong báo giá chính thức.
Màu Lovibond điển hình của SVR 5 là bao nhiêu?
SVR 5 có màu sẫm hơn SVR 3L. Chỉ tiêu màu không được kiểm soát chặt như SVR 3L và có thể dao động giữa các lô.
Quy cách đóng gói phổ biến của SVR 5 là gì?
SVR 5 thường được cung cấp ở dạng kiện rời (loose bales).
Lý do là vì SVR 5 thường là SVR 3L bị off-grade về màu sắc. Theo thời gian lưu kho, màu cao su thiên nhiên có thể sẫm lại, khiến vật liệu ban đầu đạt chuẩn SVR 3L vượt ngưỡng màu sáng cho phép.
Đóng gói dạng loose bales giúp nhà máy dễ kiểm tra bằng mắt, phân loại và quản lý sự khác biệt màu sắc hiệu quả, thực tế hơn so với đóng pallet đối với vật liệu được phân loại dựa trên ngoại quan, không phải cho mục đích phối trộn công thức.
ĐÓNG GÓI & VẬN CHUYỂN
APT Rubber cung cấp các giải pháp đóng gói linh hoạt cho các sản phẩm cao su thiên nhiên nhằm đáp ứng các yêu cầu vận chuyển quốc tế đa dạng. Chúng tôi cung cấp các kiện 33.33kg và 35kg tiêu chuẩn, được bọc trong màng PE mỏng (tan được) hoặc PE dày (bóc được) tùy theo nhu cầu chế biến của quý khách.
Khách hàng có thể lựa chọn giữa đóng hàng rời để tối đa hóa tải trọng hoặc đóng Pallet để dễ dàng dỡ hàng hơn. Khả năng đóng hàng cho container 20ft tiêu chuẩn của chúng tôi dao động từ 19.2 Tấn (MT) đến 21 Tấn (MT).
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| Trọng lượng bành | 33.33 kg hoặc 35 kg |
| Màng bao bành mủ (PE) | Bao PE mỏng hoặc bao PE dày |
| Phương thức đóng gói | Hàng rời hoặc Pallet |
| Sức chứa theo container (20ft) | Pallet: 19.20 Tấn – 20.16 Tấn / Loose Bales: 21Tấn |
ỔN ĐỊNH SẢN XUẤT CÙNG DÒNG CAO SU SVR 5 tiết kiệm chi phí
Đừng để biến động giá nguyên liệu và đặc tả kỹ thuật quá mức cần thiết làm đội chi phí phối trộn của bạn.
Cao Su An Phú Thịnh chuyên cung cấp cao su SVR 5 cho các nhà sản xuất ưu tiên độ ổn định gia công, hiệu quả chi phí và khả năng cung ứng quy mô lớn hơn là ngoại quan.
SVR 5 được thiết kế cho các sản phẩm cao su sản xuất khối lượng lớn, nơi độ đồng đều màu sắc không phải yêu cầu bắt buộc. Khi nới lỏng các tiêu chí về ngoại quan, nhà sản xuất có thể giảm chi phí đầu vào trong khi vẫn duy trì hiệu suất gia công ổn định và đáng tin cậy.
Khác với các cấp cao su màu sáng cao cấp, SVR 5 tập trung vào tính nhất quán về chức năng, là lựa chọn thực tế cho các ứng dụng công nghiệp và các ngành nhạy cảm về chi phí.
Vì sao các nhà sản xuất hàng đầu chọn mua SVR 5 từ Cao su An Phú Thịnh?
Cấp độ tiết kiệm chi phí: SVR 5 là lựa chọn kinh tế hơn so với SVR 3L khi không yêu cầu màu sáng và độ sạch ngoại quan cao, giúp tối ưu chi phí phối trộn.
Hiệu suất gia công ổn định: Được sản xuất theo các thông số kỹ thuật được kiểm soát, SVR 5 hỗ trợ phối trộn, ép khuôn và đùn ổn định trong sản xuất khối lượng lớn.
Màu Lovibond > 6 (điển hình): SVR 5 có màu sẫm rõ rệt và không dành cho các sản phẩm yêu cầu ngoại quan, phù hợp với ứng dụng không bị giới hạn bởi màu sắc.
Phù hợp cho sản phẩm cao su công nghiệp & phổ thông: Thường được sử dụng trong các ứng dụng mà chức năng, độ bền và năng suất quan trọng hơn bề mặt ngoại quan.
Nguồn cung phù hợp EUDR (theo yêu cầu): Có thể cung cấp hồ sơ truy xuất và tài liệu thẩm tra cho các lô hàng phù hợp EUDR, tùy theo phạm vi đơn hàng và thị trường đến.
Hơn 25 năm kinh nghiệm sản xuất: Thành lập từ năm 1998, APT Rubber sở hữu kinh nghiệm dài hạn trong sản xuất cao su thiên nhiên theo tiêu chuẩn kỹ thuật.
Cung ứng trực tiếp từ nhà máy: Hàng được cung cấp trực tiếp từ các nhà máy tại Việt Nam, đảm bảo kiểm soát nguồn cung, quản lý chất lượng minh bạch và khả năng thực thi linh hoạt.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT (TCVN 3769:2016)
- Cao su thiên nhiên do APT Rubber cung cấp được kiểm tra theo tiêu chuẩn TCVN 3769:2016, tương đương với các tiêu chuẩn ISO liên quan.
- Kết quả kiểm nghiệm thực tế được thể hiện trong Chứng thư Phân tích (Certificate of Analysis – COA) đi kèm theo từng lô hàng.
| Chỉ tiêu | Giới hạn | Kết quả của APT Rubber |
|---|---|---|
| Hàm lượng tạp chất còn lại trên rây (% khối lượng, không lớn hơn) | 0,05 | ≤ 0,05% (Độ sạch được kiểm soát) |
| Hàm lượng tro (% khối lượng, không lớn hơn) | 0,60 | ≤ 0,60% |
| Hàm lượng nitơ (% khối lượng, không lớn hơn) | 0,60 | ≤ 0,60% |
| Hàm lượng chất bay hơi (% khối lượng, không lớn hơn) | 0,80 | ≤ 0,80% |
| Độ dẻo đầu (P₀) (không nhỏ hơn) | 30 | ≥ 30 |
| Chỉ số duy trì độ dẻo (PRI) (không nhỏ hơn) | 60 | ≥ 60 |
| Chỉ số màu Lovibond, mẫu đơn (không lớn hơn) | – | Từ hoặc trên 6,0 |
QUY TRÌNH KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG
Từ khâu tiếp nhận nguyên liệu đến thành phẩm cuối cùng, chúng tôi kiểm soát 5 điểm kiểm soát trọng yếu nhằm đảm bảo hiệu suất kỹ thuật ổn định, mức tạp chất được kiểm soát và tuân thủ TCVN 3769:2016 đối với SVR 5 — tối ưu cho sản xuất khối lượng lớn với chi phí hiệu quả.
1. Tiếp nhận nguyên liệu
Nguyên liệu đầu vào được kiểm tra và sàng lọc để xác nhận chất lượng nền và loại bỏ các tạp chất nhìn thấy được trước khi đưa vào sản xuất.
SVR 5 tập trung vào tính nhất quán về chức năng, không ưu tiên kiểm soát ngoại quan.
2. Đông tụ & xử lý sơ bộ
Quá trình đông tụ và thao tác xử lý được kiểm soát nhằm giảm thiểu rủi ro nhiễm bẩn và giữ lại các tính chất cao su thiết yếu, phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp và mục đích sử dụng phổ thông.
3. Gia công cơ học
Các công đoạn băm và rửa được hiệu chỉnh để đáp ứng giới hạn tạp chất của SVR 5 theo TCVN 3769:2016, đảm bảo hành vi gia công ổn định mà không đặt yêu cầu làm sạch quá mức cần thiết.
4. Sấy
Nhiệt độ và thời gian sấy được kiểm soát chặt chẽ nhằm duy trì độ dẻo ổn định và ngăn ngừa sự suy giảm do nhiệt hoặc oxy hóa sớm trong các công đoạn gia công tiếp theo.
5. Kiểm nghiệm phòng thí nghiệm
Mỗi lô sản xuất đều được kiểm tra trước khi đóng gói theo các chỉ tiêu chính, bao gồm:
hàm lượng bẩn, hàm lượng tro, hàm lượng nitơ, chất bay hơi và độ dẻo (P₀ và PRI).
Kết quả được ghi nhận đầy đủ trong Giấy chứng nhận phân tích (COA) để làm căn cứ cho lô hàng.
Dây chuyền chế biến cao su thiên nhiên của chúng tôi được cung cấp và bảo trì định kỳ bởi Công ty TNHH Cơ khí Quang Trung – một đơn vị uy tín trong lĩnh vực cơ khí, chuyên chế tạo dây chuyền sản xuất, thiết bị phòng thí nghiệm và hệ thống xử lý nước thải cho ngành cao su Việt Nam.





Được giám sát và kiểm định theo hệ thống ISO 9001 & ISO 14001.
ỨNG DỤNG
SVR 5 được lựa chọn cho các ứng dụng ưu tiên hiệu suất chức năng, độ ổn định gia công và hiệu quả chi phí, hơn là ngoại quan và độ đồng đều màu sắc.
Không giống các cấp cao su màu sáng, SVR 5 không предназнач cho các sản phẩm nhạy cảm về ngoại quan. Vật liệu này được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng chấp nhận sự biến thiên màu sắc và giá trị Lovibond cao hơn (>6) trong điều kiện gia công cao su tiêu chuẩn.
Mức độ phù hợp cuối cùng phụ thuộc vào công thức phối trộn và yêu cầu sử dụng cuối của từng sản phẩm.
- Các chi tiết cao su ép khuôn cho công nghiệp
- Tấm và profile cao su dùng cho mục đích chung
- Các bộ phận cao su sử dụng trong điều kiện không yêu cầu cao về cơ học và ngoại quan
- Sản phẩm cao su sản xuất quy mô lớn, nơi kiểm soát chi phí nguyên liệu là yếu tố then chốt
- Ứng dụng ưu tiên năng suất cao và quá trình gia công ổn định
- Sản phẩm mà ngoại quan không ảnh hưởng đến hiệu năng hoặc khả năng chấp nhận
- Chi tiết kỹ thuật ép khuôn không yêu cầu bề mặt ngoại quan
- Linh kiện cao su cần độ ổn định gia công, không cần kiểm soát màu sắc
- Hợp chất cao su được tối ưu cho cân bằng giữa chi phí và hiệu suất
- Các vật dụng cao su gia dụng
- Sản phẩm cao su dùng cho mục đích tiện ích và phổ thông
- Hàng tiêu dùng chấp nhận sự khác biệt màu sắc
👉SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Cao su thiên nhiên thuộc chủng loại hổn hợp SVR 3L được phối trộn từ SVR 3L và SBR 1502. Được ưa chuộng ở thị trường Trung Quốc.
Tuân thủ EUDR.
Màu sáng: Cao su độ tinh khiết cao với hàm lượng chất bẩn thấp (0.03%). Là tiêu chuẩn ngành cho các loại keo dán, thiết bị y tế và các sản phẩm có màu.
✅ Tuân thủ EUDR.